lồi trôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dùng để miêu tả đáy của một đồ vật (thường là đồ dùng gia đình như bát, đĩa, nồi) bị phồng lên, cong vồng ra ngoài, không bằng phẳng: Tình trạng này khiến đồ vật không thể đặt vững trên một mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái bát này bị lồi trôn, đặt xuống bàn cứ đung đưa.
- Mẹ tôi không mua cái đĩa đó vì nó lồi trôn, rất khó sử dụng.
- Kiểm tra kỹ đáy nồi trước khi mua, đừng để mua phải cái bị lồi trôn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ lồi trôn": Cụm danh từ dùng để chỉ chung những đồ vật có đặc điểm đáy bị phồng lên.
- Cửa hàng đồ cũ bán nhiều đồ lồi trôn giá rẻ.
- "Bị lồi trôn": Diễn tả trạng thái/đặc điểm đã xảy ra với đồ vật.
- Chiếc xoong bị lồi trôn do đun lửa quá to.
Biến thể và từ gần giống
- Lồi (tính từ): Phồng ra, nhô ra so với bề mặt xung quanh.
- Mắt lồi, gân lồi.
- Méo (tính từ): Biến dạng, không còn hình dạng chuẩn ban đầu (có thể dùng cho đồ dùng nói chung, không chỉ đáy).
- Cái mâm bị méo.
- Cong vênh (tính từ): Bị cong lên, không phẳng (thường dùng cho gỗ, bề mặt phẳng).
- Tấm ván bị cong vênh.
Từ đồng nghĩa
- Trôn lồi: (Cách nói khác, cùng nghĩa với "lồi trôn").
- Phồng đáy: Miêu tả trực tiếp tình trạng đáy bị phồng lên.
Từ trái nghĩa
- Bằng phẳng: Có bề mặt phẳng, không gồ ghề.
- Lõm trôn: Đáy đồ vật bị lõm vào trong (tình trạng ngược lại với "lồi trôn").
- Nói đáy đồ dùng phồng lên, không phẳng: Bát lồi trôn.